蕊 (ruǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhụy hoa". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花蕊 (huā ruǐ), 雄蕊 (xióng ruǐ), 雌蕊 (cí ruǐ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕊 (ruǐ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕊 có nghĩa là Nhụy hoa.
蕊 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 惢 (ruǐ) ở dưới. 惢 là hình ảnh ba trái tim xếp chồng, tượng trưng cho sự tập trung, tụ họp. Kết hợp lại, 蕊 gợi tả phần nhụy hoa, nơi tập trung nhiều bộ phận nhỏ như nhị, bầu nhụy, thường nằm giữa bông hoa và được bao bọc bởi cánh hoa (cỏ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa cỏ, ở giữa có ba trái tim nhỏ xếp chồng lên nhau, đó là nhụy hoa – nơi chứa đựng tình yêu của cây cỏ.
蜜蜂在采花蕊。
mì fēng zài cǎi huā ruǐ
Con ong đang lấy phấn hoa.
这是花的雄蕊。
zhè shì huā de xióng ruǐ
Đây là nhị hoa.
雌蕊在花的中间。
cí ruǐ zài huā de zhōng jiān
Nhụy hoa nằm ở giữa bông hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕊 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị liên quan đến thực vật, và 惢 (ruǐ) ở dưới. 惢 là hình ảnh ba trái tim (心) xếp chồng, tượng trưng cho sự tụ họp, tập trung. Sự kết hợp này gợi tả nhụy hoa – nơi tập trung nhiều bộ phận nhỏ, tinh túy của hoa, thường nằm giữa và được bao quanh bởi cánh hoa.