Hanzi Writer

Cách viết 萄 (táo) — ý nghĩa “Nho (trong từ 葡萄)”

táo Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 艹

萄 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nho (trong từ 葡萄)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 葡萄 (pú táo), 葡萄汁 (pú táo zhī), 葡萄酒 (pú táo jiǔ).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 萄 - táo

Luyện viết 萄 (táo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (táo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nho (trong từ 葡萄).

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintáo (tao)
Ý nghĩaNho (trong từ 葡萄)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

萄 (táo) thuộc bộ 艹 (thảo, cỏ), biểu thị thực vật. Phần bên phải là 匋, gợi ý âm đọc và hình ảnh bầu nậm tròn trịa — giống như chùm nho mọng nước. Chữ này chỉ dùng trong từ 葡萄 (nho).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm nho tròn trịa đang nằm trên đám cỏ xanh (艹), bên cạnh là cái bầu nậm (缶) để đựng rượu nho.

pú táo
Nho
pú táo zhī
Nước ép nho
pú táo jiǔ
Rượu vang

葡萄非常甜。

pú táo fēi cháng tián

Nho rất ngọt.

我想喝葡萄汁。

wǒ xiǎng hē pú táo zhī

Tôi muốn uống nước ép nho.

他不喝葡萄酒。

tā bù hē pú táo jiǔ

Anh ấy không uống rượu vang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) táo 11
9
níng 9
zhǎ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 萄 - táo

Luyện viết 萄 (táo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 萄

Chữ 萄 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thực vật, và phần 匋 bên dưới. 匋 là hình ảnh cái bầu nậm bằng đất (缶) với chữ 勹 bao quanh, gợi lên sự tròn trịa, mọng nước. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng 萄 là một loại quả mọng mọc trên cây thân thảo.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 11 nét khác