荼 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ đắng / Hoa trà trắng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 如火如荼 (rú huǒ rú tú), 荼蘼 (tú mí), 苦荼 (kǔ tú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荼 (tú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荼 có nghĩa là Cỏ đắng / Hoa trà trắng.
荼 (tú) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 余 (dư, thừa) ở dưới. Ban đầu, nó chỉ một loại cỏ đắng, sau đó được dùng để chỉ trà đắng. Trong lịch sử, trà thường được gọi là '荼' trước khi chữ '茶' (trà) ra đời. Hình dạng thể hiện cỏ mọc um tùm, dư thừa, gợi ý vị đắng của loại thảo mộc này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi cỏ (艹) mọc um tùm, dư thừa (余) đến mức đắng nghét, khiến bạn phải nhăn mặt khi nếm thử.
比赛进行得如火如荼。
bǐ sài jìn xíng dé rú huǒ rú tú
Trận đấu đang diễn ra vô cùng sôi nổi.
荼蘼花在春天开放。
tú mí huā zài chūn tiān kāi fàng
Hoa đồ mi nở vào mùa xuân.
这杯苦荼的味道很特别。
zhè bēi kǔ tú de wèi dào hěn tè bié
Vị của ly trà đắng này rất đặc biệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
荼 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) và 余 (dư thừa). Bộ 艹 chỉ rõ đây là loài thực vật, còn 余 gợi ý sự phát triển quá mức, tạo nên vị đắng. Sự kết hợp này mô tả một loại cỏ đắng mọc um tùm, dư thừa, phản ánh đặc tính đắng của nó.