苒 (rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm thoát (thời gian trôi qua)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荏苒 (rěn rǎn), 苒苒 (rǎn rǎn), 苒若 (rǎn ruò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苒 (rǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苒 có nghĩa là Thấm thoát (thời gian trôi qua).
苒 (rǎn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 冉 (rǎn) ở dưới. 冉 vốn là hình ảnh một người đang mặc áo choàng dài, tay áo rủ xuống, biểu thị sự mềm mại, uyển chuyển. Kết hợp với cỏ, gợi tả cảnh cỏ cây mềm mại đung đưa trong gió, từ đó chuyển nghĩa sang sự trôi qua nhẹ nhàng, thấm thoát của thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thảm cỏ xanh mướt, từng cọng cỏ mềm mại rủ xuống như tay áo của một người đang vẫy chào. Thời gian trôi qua cũng nhẹ nhàng và nhanh chóng như những cọng cỏ ấy đung đưa trong gió.
时光荏苒,岁月如梭。
shí guāng rěn rǎn suì yuè rú suō
Thời gian thấm thoát, thoi đưa.
草木苒苒而生。
cǎo mù rǎn rǎn ér shēng
Cỏ cây sinh trưởng tươi tốt.
苒若云烟。
rǎn ruò yún yān
Mong manh như khói mây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苒 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 冉 (rǎn) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nghĩa liên quan đến thực vật, còn 冉 vốn là hình ảnh một người mặc áo choàng dài, tay áo rủ xuống, thể hiện sự mềm mại. Sự kết hợp này gợi tả cỏ cây mềm mại uyển chuyển, từ đó ẩn dụ cho thời gian trôi qua một cách nhẹ nhàng, thấm thoát.