芊 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xanh tươi, mơn mởn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芊芊 (qiān qiān), 芊芊学子 (qiān qiān xué zǐ), 芊绵 (qiān mián).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芊 (qiān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芊 có nghĩa là Xanh tươi, mơn mởn.
芊 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 千 (nghìn) ở dưới. Bộ thảo tượng trưng cho cây cỏ, còn 千 gợi ý về sự nhiều, đông đúc. Kết hợp lại, 芊 miêu tả cảnh tượng cỏ cây mọc um tùm, xanh tốt, như có hàng nghìn cây cỏ đang vươn lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ xanh mướt trải dài đến tận chân trời, nhìn như có hàng nghìn (千) ngọn cỏ đang vẫy gọi dưới ánh nắng mặt trời, tạo nên một khung cảnh tươi mới và tràn đầy sức sống.
草木芊芊。
cǎo mù qiān qiān
Cỏ cây xanh tươi mơn mởn.
她是芊芊学子。
tā shì qiān qiān xué zǐ
Cô ấy là một học sinh trẻ đầy triển vọng.
山色芊绵。
shān sè qiān mián
Cảnh núi xanh tươi mơn mởn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芊 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 千 (nghìn) ở dưới. Bộ thảo chỉ loại cây cỏ, còn 千 mang ý nghĩa số lượng lớn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây mọc dày đặc, xanh tốt, tạo nên cảm giác tươi mới, mơn mởn.