Hanzi Writer

Cách viết 蒙 (mēng/méng/měng) — ý nghĩa “Mông (trong Mông Cổ), che phủ”

mēng/méng/měng Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 艹

蒙 (mēng/méng/měng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mông (trong Mông Cổ), che phủ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 启蒙 (qǐ méng), 蒙蔽 (méng bì), 蒙古 (měng gǔ).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蒙 - mēng/méng/měng

Luyện viết 蒙 (mēng/méng/měng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mēng/méng/měng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mông (trong Mông Cổ), che phủ.

Đây là chữ đa âm, các đọc: mēng, méng, měng.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmēng / méng / měng (meng)
Ý nghĩaMông (trong Mông Cổ), che phủ
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

蒙 (méng) gồm bộ thảo 艹 ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 冖 (mái che) cùng 豕 (con lợn). Hình ảnh ban đầu mô tả cảnh dùng cỏ che phủ con lợn, mang ý nghĩa 'che phủ'. Dần dần, chữ này được dùng để chỉ sự che đậy, mờ tối, và trong từ '蒙古' (Mông Cổ) nó chỉ tên một dân tộc và vùng đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang ngủ dưới mái cỏ (艹), bị che kín mít, không nhìn thấy gì – đó là '蒙' (che phủ).

qǐ méng
vỡ lòng, khai sáng
méng bì
Che mắt / Mông muội / Đánh lừa
měng gǔ
Mông Cổ
xiā mēng
Đoán mò, đoán đại
fā mēng
Khai tâm (bắt đầu học) hoặc cảm thấy mơ hồ

父母是孩子的第一任启蒙老师。

fù mǔ shì hái zi de dì yī rèn qǐ méng lǎo shī

Cha mẹ là những người thầy khai sáng đầu tiên của con cái.

我们要保持清醒的头脑,不被假象所蒙蔽。

wǒ men yào bǎo chí qīng xǐng de tóu nǎo bù bèi jiǎ xiàng suǒ méng bì

Chúng ta phải giữ cái đầu tỉnh táo, không để bị che mắt bởi những ảo tưởng.

辽阔的蒙古草原上奔跑着成群的骏马。

liáo kuò de měng gǔ cǎo yuán shàng bēn pǎo zhe chéng qún de jùn mǎ

Trên thảo nguyên Mông Cổ bao la, những đàn tuấn mã đang tung vó chạy nhảy.

这道题他不会做,只是随便瞎蒙了一个答案。

zhè dào tí tā bú huì zuò zhǐ shì suí biàn xiā mēng le yí gè dá àn

Câu này anh ấy không biết làm, chỉ đoán mò đại một đáp án.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mēng / méng / měng 13
12
wǎn 11
jīng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 蒙 - mēng/méng/měng

Luyện viết 蒙 (mēng/méng/měng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蒙

Chữ 蒙 gồm bộ thảo 艹 ở trên (cỏ), bộ 冖 ở giữa (mái che) và bộ 豕 ở dưới (con lợn). Sự kết hợp này gợi tả cảnh dùng cỏ che phủ con lợn, từ đó mang nghĩa 'che phủ'. Khi mở rộng, nó còn hàm ý sự mờ tối, không rõ ràng.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 13 nét khác