蓣 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoai từ, khoai mỡ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山蓣 (shān yù), 薯蓣 (shǔ yù), 蓣薯 (yù shǔ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓣 (yù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓣 có nghĩa là Khoai từ, khoai mỡ.
蓣 (yù) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên tượng trưng cho cây cỏ, và phần bên dưới là 予 (yǔ) vốn có nghĩa là 'trao tặng' nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm. Hình dạng tổng thể gợi lên một loại cây thân leo, có củ mọc dưới đất, phù hợp với nghĩa 'khoai từ, khoai mỡ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ dưới đất, bên dưới có một củ khoai to đang được 'trao tặng' (予) cho người nông dân khi thu hoạch – đó là củ mài bổ dưỡng.
山蓣也叫山药。
shān yù yě jiào shān yào
Củ mài còn được gọi là hoài sơn.
薯蓣的营养很高。
shǔ yù de yíng yǎng hěn gāo
Củ mài có giá trị dinh dưỡng rất cao.
这种蓣薯很甜。
zhè zhǒng yù shǔ hěn tián
Loại khoai từ này rất ngọt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蓣 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ cây cỏ, và phần 予 (dự) ở dưới, vừa cho âm 'yù' vừa gợi ý về sự sinh sôi. Tổng thể miêu tả một loại cây thân thảo, sống lâu năm, có củ phình to dưới lòng đất – chính là cây khoai mỡ hay củ mài. Bộ 艹 giúp nhận diện đây là loài thực vật, còn 予 bổ sung âm đọc.