茑 (niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây tơ hồng, cây ký sinh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茑萝 (niǎo luó), 茑松 (niǎo sōng), 茑与丝 (niǎo yǔ sī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茑 (niǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茑 có nghĩa là cây tơ hồng, cây ký sinh.
茑 là một chữ hình thanh, gồm bộ thảo đầu (艹) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, và phần bên phải là 鸟 (niǎo, con chim) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ gợi ý về loài cây leo bám vào cây khác, như chim đậu trên cành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (鸟) đậu trên ngọn cỏ (艹), nhưng thực ra đó là cây tơ hồng quấn quanh thân cây, giống như chim bám vào cành.
墙上有茑萝。
qiáng shàng yǒu niǎo luó
Có cây tóc tiên trên tường.
茑松长得很快。
niǎo sōng zhǎng dé hěn kuài
Cây tóc tiên lớn rất nhanh.
它们像茑与丝。
tā men xiàng niǎo yǔ sī
Chúng quấn quýt như dây tơ hồng và cây tùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茑 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ thực vật, và 鸟 (chim) ở dưới để chỉ âm. Sự kết hợp này thể hiện loài cây ký sinh, leo bám, như chim đậu trên cây, vừa có nghĩa vừa có âm.