芗 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hương (thơm)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芗剧 (xiāng jù), 芗江 (xiāng jiāng), 芗城 (xiāng chéng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芗 (xiāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芗 có nghĩa là Hương (thơm).
芗 là một chữ Hán cổ, xuất hiện từ thời nhà Hán, kết hợp bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 乡 (xiāng) mang ý nghĩa 'làng quê' hoặc 'hương vị'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những loài thảo mộc thơm mọc ở vùng quê, tỏa hương dịu nhẹ. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ các loại cây cỏ có mùi thơm, sau đó mở rộng thành khái niệm 'hương thơm' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng ở làng quê, bạn đi ngang qua cánh đồng cỏ xanh mướt (艹), và từ xa, hương thơm của đồng nội (乡) bay vào mũi, tạo cảm giác dễ chịu và bình yên.
他喜欢看芗剧。
tā xǐ huān kàn xiāng jù
Anh ấy thích xem kịch Hương.
芗江在福建。
xiāng jiāng zài fú jiàn
Sông Hương Giang ở Phúc Kiến.
他住在芗城。
tā zhù zài xiāng chéng
Anh ấy sống ở Hạng Thành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芗 gồm hai phần: bộ 艹 (thảo) ở trên biểu thị cây cỏ, và phần 乡 (hương) ở dưới vừa là âm đọc vừa gợi ý về 'làng quê' hay 'hương vị'. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa gốc là các loại thảo mộc có mùi thơm, thường mọc ở vùng nông thôn. Vì vậy, toàn bộ chữ tượng trưng cho 'hương thơm từ cỏ cây'.