藏 (cáng/zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trốn, ẩn nấp, cất giấu / Tây Tạng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 收藏 (shōu cáng), 隐藏 (yǐn cáng), 宝藏 (bǎo zàng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 藏 (cáng/zàng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
藏 có nghĩa là Trốn, ẩn nấp, cất giấu / Tây Tạng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: cáng, zàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 藏 thuộc mức trung cấp.
藏 là chữ hội ý, kết hợp bộ 艹 (cỏ) và 臧 (zāng). Bộ 艹 thể hiện môi trường tự nhiên, còn 臧 vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'tốt, quý'. Sự kết hợp này gợi ý việc cất giấu những thứ quý giá trong cỏ hoặc nơi kín đáo. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ việc ẩn nấp, cất giữ, và sau đó còn được dùng để chỉ vùng đất Tây Tạng (西藏).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kho báu được giấu dưới lớp cỏ dày (艹), và bạn phải cúi xuống nhìn kỹ mới thấy nó – đó là 'cất giấu' (藏).
他非常喜欢收藏古钱币。
tā fēi cháng xǐ huān shōu cáng gǔ qián bì
Anh ấy rất thích sưu tầm tiền cổ.
敌军躲在深山里,隐藏得非常隐秘。
dí jūn duǒ zài shēn shān lǐ yǐn cáng dé fēi cháng yǐn mì
Quân địch trốn trong núi sâu, ẩn náu rất kín đáo.
传说这片森林深处埋藏着巨大的宝藏。
chuán shuō zhè piàn sēn lín shēn chù mái cáng zhe jù dà de bǎo zàng
Truyền thuyết kể rằng sâu trong khu rừng này chôn giấu một kho báu khổng lồ.
西藏是一个充满神秘色彩的高原。
xī zàng shì yí gè chōng mǎn shén mì sè cǎi de gāo yuán
Tây Tạng là một cao nguyên đầy màu sắc huyền bí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
藏 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 臧 (zāng) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy môi trường tự nhiên, nơi cỏ cây che phủ, tạo điều kiện ẩn nấp. Phần 臧 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa 'tốt', nhưng trong ngữ cảnh này, nó gợi ý việc cất giấu những thứ có giá trị (như 'tốt') ở nơi kín đáo.