Hanzi Writer

Cách viết 荏 (rěn) — ý nghĩa “Cây tía tô dại / Mềm yếu.”

rěn 9 nét Bộ thủ: 艹

荏 (rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây tía tô dại / Mềm yếu.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荏苒 (rěn rǎn), 色厉内荏 (sè lì nèi rěn), 荏弱 (rěn ruò).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 荏 - rěn

Luyện viết 荏 (rěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cây tía tô dại / Mềm yếu..

Hán tự
Pinyinrěn (ren)
Ý nghĩaCây tía tô dại / Mềm yếu.
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

荏 (rěn) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 任 (rèn) ở dưới. 任 vừa là thành phần biểu âm (chỉ cách đọc gần giống), vừa gợi ý nghĩa 'mềm yếu' vì 任 có nghĩa là gánh vác, nhưng khi kết hợp với cỏ thì chỉ loại cỏ mềm, dễ uốn. Hình ảnh ban đầu là cây tía tô dại mọc hoang, thân mềm, lá mỏng manh, dễ bị gió lay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc trên nền đất, bị một người (任) giẫm lên, thân cây mềm oặt, không đứng thẳng nổi – đó là 荏, nghĩa là mềm yếu.

rěn rǎn
(Thời gian) thấm thoát trôi qua.
sè lì nèi rěn
Ngoài mặt nghiêm nghị nhưng trong lòng run sợ
rěn ruò
Yếu đuối / Nhu nhược.

时光荏苒,岁月如梭。

shí guāng rěn rǎn suì yuè rú suō

Thời gian thấm thoát, thoi đưa.

他这个人色厉内荏。

tā zhè ge rén sè lì nèi rěn

Người này ngoài mặt thì hung hăng nhưng trong lòng thì nhút nhát.

这种植物非常荏弱。

zhè zhòng zhí wù fēi cháng rěn ruò

Loại thực vật này rất yếu ớt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rěn 9
9
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 荏 - rěn

Luyện viết 荏 (rěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 荏

荏 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) phía trên và chữ 任 (rèn) phía dưới. Bộ thảo cho biết nghĩa liên quan đến thực vật, còn 任 biểu thị âm đọc và bổ sung ý nghĩa 'mềm yếu, dễ bị tác động'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại cỏ mềm, không cứng cáp.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 9 nét khác