Hanzi Writer

Cách viết 藇 (xù) — ý nghĩa “Tốt đẹp, xinh đẹp (thường dùng trong văn cổ)”

17 nét Bộ thủ: 艹

藇 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt đẹp, xinh đẹp (thường dùng trong văn cổ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 藇藇 (xù xù), 嘉藇 (jiā xù), 藇美 (xù měi).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 藇 - xù

Luyện viết 藇 (xù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xù) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tốt đẹp, xinh đẹp (thường dùng trong văn cổ).

Hán tự
Pinyinxù (xu)
Ý nghĩaTốt đẹp, xinh đẹp (thường dùng trong văn cổ)
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

藇 (xù) là chữ Hán cổ, kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 與 (dữ, cùng với) mang lại âm đọc. Trong văn cổ, chữ này mô tả vẻ đẹp của cỏ cây tươi tốt, từ đó mở rộng nghĩa thành 'tốt đẹp, xinh đẹp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi cỏ xanh mướt (艹) được chăm sóc cẩn thận, mỗi ngọn cỏ đều tươi tốt và đẹp đẽ, giống như một bức tranh thiên nhiên hoàn mỹ (與).

xù xù
Dáng vẻ xinh đẹp
jiā xù
Khen ngợi, ca tụng
xù měi
Đẹp đẽ, tốt lành

微风藇藇地吹过。

wēi fēng xù xù dì chuī guò

Gió nhẹ thổi hiu hiu.

他展现了嘉藇的才华。

tā zhǎn xiàn le jiā xù de cái huá

Anh ấy đã thể hiện tài năng xuất chúng.

这篇文章辞藻藇美。

zhè piān wén zhāng cí zǎo xù měi

Từ ngữ của bài viết này rất hoa mỹ và đẹp đẽ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17
shū 15
fān 15
xùn 15
Luyện tập thứ tự nét cho 藇 - xù

Luyện viết 藇 (xù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 藇

Chữ 藇 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cỏ cây, và phần 與 ở dưới, vừa cho âm 'xù' vừa mang ý nghĩa 'cùng với, tham gia'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây cùng nhau phát triển, tạo nên vẻ đẹp hài hòa.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 17 nét khác