芾 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xum xuê / Rậm rạp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蔽芾 (bì fèi), 芾芾 (fèi fèi), 芾子 (fèi zi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芾 (fèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芾 có nghĩa là Xum xuê / Rậm rạp.
芾 là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 市 (phố, chợ) ở dưới. Bộ 艹 thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 市 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'nhiều, đông đúc' (như nơi chợ búa đông người). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây cỏ mọc um tùm, rậm rạp như một khu chợ đông đúc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ (市) đông đúc, người qua lại tấp nập, nhưng thay vì người, hãy hình dung hàng trăm cây cỏ (艹) mọc chen chúc, phủ kín cả khu chợ, tạo nên một khung cảnh xum xuê, rậm rạp.
蔽芾甘棠。
bì fèi gān táng
Cây lê ngọt nhỏ bé rậm rạp.
这里的枝叶芾芾。
zhè lǐ de zhī yè fèi fèi
Cành lá ở đây rất xum xuê.
芾子是古书里的词。
fèi zi shì gǔ shū lǐ de cí
"Phế tử" là một từ trong sách cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芾 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị thực vật, và chữ 市 (phố) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'đông đúc'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây cỏ mọc rậm rạp, xum xuê', giống như một khu chợ đông đúc người qua lại.