蒦 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thước đo, tiêu chuẩn (cổ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蒦取 (huò qǔ), 蒦度 (huò dù), 蒦然 (huò rán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒦 (huò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒦 có nghĩa là Thước đo, tiêu chuẩn (cổ).
蒦 là một chữ cổ, kết hợp bộ 艹 (thảo, cây cỏ) ở trên và 隻 (chích, một con chim) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim đậu trên cỏ, tượng trưng cho việc đo lường hoặc quan sát tự nhiên để xác định tiêu chuẩn. Dần dần, chữ này mang nghĩa là thước đo hoặc tiêu chuẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đậu trên ngọn cỏ, dùng mỏ của nó như một cây thước để đo chiều cao của cỏ.
我们需要蒦取数值。
wǒ men xū yào huò qǔ shù zhí
Chúng tôi cần đo đạc lấy giá trị.
做事要有蒦度。
zuò shì yào yǒu huò dù
Làm việc cần phải có chừng mực và quy tắc.
他蒦然明白了这个道理。
tā huò rán míng bái le zhè ge dào lǐ
Anh ấy bỗng nhiên hiểu ra đạo lý này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒦 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 隻 (chim) ở dưới. Bộ 艹 chỉ môi trường tự nhiên, còn 隻 biểu thị hành động quan sát hoặc đo đạc của con chim. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng thiên nhiên làm thước đo, từ đó mang nghĩa 'thước đo' hoặc 'tiêu chuẩn'.