苟 (gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cẩu thả, sơ sài; nếu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一丝不苟 (yī sī bù gǒu), 苟且 (gǒu qiě), 姓苟 (xìng gǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苟 (gǒu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苟 có nghĩa là Cẩu thả, sơ sài; nếu.
苟 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, và phần 句 (cú) biểu thị âm đọc gǒu. Ban đầu, chữ này có nghĩa là một loại cỏ, sau đó được mượn để chỉ sự cẩu thả, tạm bợ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vội vàng nhổ cỏ (艹) mà không chịu nhổ cho sạch, chỉ nhổ qua loa cho xong việc, thế là thành 'cẩu thả'.
他做事一丝不苟。
tā zuò shì yī sī bù gǒu
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ và chu đáo.
生活不能太苟且。
shēng huó bù néng tài gǒu qiě
Cuộc sống không nên quá tạm bợ.
我的老师姓苟。
wǒ de lǎo shī xìng gǒu
Giáo viên của tôi họ Cẩu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
苟 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 句 (câu) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cỏ, còn 句 cho biết âm đọc là gǒu. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa vừa có âm thanh rõ ràng.