蓄 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tích trữ, nuôi dưỡng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 储蓄 (chǔ xù), 蓄水 (xù shuǐ), 蓄发 (xù fà).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓄 (xù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓄 có nghĩa là Tích trữ, nuôi dưỡng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蓄 thuộc mức trung cấp.
Chữ 蓄 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 畜 (xù) - vốn có nghĩa là nuôi gia súc. Sự kết hợp này gợi ý về việc 'nuôi dưỡng' cỏ cho gia súc ăn, từ đó mở rộng nghĩa thành 'tích trữ, nuôi dưỡng'. Hình ảnh ban đầu là một cánh đồng cỏ được chăm sóc để dành cho vật nuôi, phản ánh ý niệm về sự tích lũy và chuẩn bị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cắt cỏ (艹) và cất vào kho để dành cho đàn gia súc (畜) của mình - đó chính là hành động 'tích trữ'.
我每个月都会去银行储蓄。
wǒ měi gè yuè dū huì qù yín háng chǔ xù
Mỗi tháng tôi đều đến ngân hàng để gửi tiết kiệm.
这个水库正在蓄水。
zhè ge shuǐ kù zhèng zài xù shuǐ
Hồ chứa nước này đang tích nước.
他决定从今年开始蓄发。
tā jué dìng cóng jīn nián kāi shǐ xù fà
Anh ấy quyết định bắt đầu nuôi tóc từ năm nay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蓄 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và 畜 (xù) ở dưới. 畜 có nghĩa là gia súc, nuôi dưỡng. Khi ghép lại, 蓄 mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng cỏ' cho gia súc, từ đó phát triển thành 'tích trữ, dự trữ'. Ví dụ, 蓄水 (xù shuǐ) là tích trữ nước, 储蓄 (chǔ xù) là tiết kiệm tiền.