荤 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huân (món mặn, thức ăn có nguồn gốc động vật)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荤菜 (hūn cài), 荤素 (hūn sù), 吃荤 (chī hūn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荤 (hūn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荤 có nghĩa là Huân (món mặn, thức ăn có nguồn gốc động vật).
荤 (hūn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 军 (quân) ở dưới. Ban đầu, chữ này chỉ các loại rau có mùi nồng như hành, hẹ, tỏi (gọi là 'ngũ hôn'). Về sau, nghĩa chuyển thành 'món mặn' (thức ăn có nguồn gốc động vật), đối lập với 'chay' (素).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (军) đang nấu ăn ngoài trời, bên cạnh là đống cỏ (艹) để nhóm lửa, và trên nồi là những miếng thịt thơm phức – đó là món mặn (荤).
我不喜欢吃荤菜。
wǒ bù xǐ huān chī hūn cài
Tôi không thích ăn món mặn (món có thịt).
吃饭要荤素搭配。
chī fàn yào hūn sù dā pèi
Ăn cơm cần kết hợp cả thịt và rau.
他最近不吃荤。
tā zuì jìn bù chī hūn
Dạo này anh ấy không ăn mặn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
荤 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 军 (quân đội) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy nguồn gốc ban đầu liên quan đến thực vật, còn 军 chỉ âm đọc. Ban đầu, 荤 chỉ các loại rau có mùi nồng như hành, hẹ, tỏi. Người xưa cho rằng những loại rau này có thể làm ảnh hưởng đến tâm trí khi tu hành, nên gọi chung là 'ngũ hôn'. Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành 'món mặn' – thức ăn từ động vật, vì những món này thường có mùi nồng hơn rau củ.