葺 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sửa sang, lợp mái". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 修葺 (xiū qì), 葺理 (qì lǐ), 补葺 (bǔ qì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 葺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 葺 (qì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
葺 có nghĩa là Sửa sang, lợp mái.
葺 (qì) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 咠 (qì) ở dưới. 咠 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa: nó mô tả việc lợp mái nhà bằng cỏ, một kỹ thuật cổ xưa. Vì vậy, 葺 mang ý nghĩa sửa chữa, lợp lại mái nhà, thường dùng cho việc tu sửa nhà cửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trèo lên mái nhà, dùng tay (咠) phủ những lớp cỏ (艹) lên để sửa chữa mái nhà, gọi là '葺'.
房子需要修葺。
fáng zi xū yào xiū qì
Ngôi nhà cần được sửa sang lại.
葺理一下花园。
qì lǐ yī xià huā yuán
Sửa sang lại vườn hoa một chút.
补葺破旧的墙。
bǔ qì pò jiù de qiáng
Tu sửa bức tường cũ nát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
葺 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và 咠 (qì) ở dưới. Bộ 艹 biểu thị cỏ, còn 咠 vừa là thành phần âm vừa gợi ý việc lợp mái. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mái nhà được lợp bằng cỏ, từ đó mang nghĩa sửa chữa, gia cố nhà cửa.