蒇 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoàn thành, kết thúc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蒇事 (chǎn shì), 蒇功 (chǎn gōng), 蒇事大吉 (chǎn shì dà jí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒇 (chǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒇 có nghĩa là Hoàn thành, kết thúc.
蒇 (chǎn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 藏 (cáng, giấu) ở dưới. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'cỏ che giấu', nhưng sau đó được dùng để chỉ việc hoàn thành, kết thúc. Sự chuyển nghĩa có thể liên quan đến việc 'che giấu' một việc đã xong, hoặc từ âm 'chǎn' gần với '产' (sản xuất, tạo ra).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân sau khi thu hoạch xong, dùng cỏ (艹) phủ lên nông sản để giấu (藏) đi, và công việc đã hoàn tất (蒇).
此事已经蒇事。
cǐ shì yǐ jīng chǎn shì
Việc này đã hoàn thành xong xuôi.
蒇功告成。
chǎn gōng gào chéng
Công việc đã hoàn thành tốt đẹp.
希望能够蒇事大吉。
xī wàng néng gòu chǎn shì dà jí
Hy vọng có thể hoàn thành công việc một cách tốt đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒇 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 藏 (cất giấu) ở dưới. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'cỏ che giấu', nhưng theo thời gian, nó được dùng để chỉ việc hoàn tất, kết thúc. Có thể hiểu rằng khi một việc đã xong, người ta 'cất giấu' nó đi, hoặc từ âm 'chǎn' gần với '产' (sản xuất, hoàn thành).