花 (huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花园 (huā yuán), 开花 (kāi huā), 花钱 (huā qián).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 花 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 花 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 花 (huā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
花 có nghĩa là Hoa.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 花 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
花 là một chữ hình thanh, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) tượng trưng cho thực vật và phần 化 (huà) phía dưới biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của nó giống như một bông hoa đang nở trên cây cỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa (花) mọc lên từ đám cỏ (艹), và phần dưới 化 giống như một người đang cúi xuống ngửi hương hoa.
我家有个小花园。
wǒ jiā yǒu gè xiǎo huā yuán
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
春天到了,后院的那些迎春花都开花了。
chūn tiān dào le , hòu yuàn de nà xiē yíng chūn huā dōu kāi huā le 。
Mùa xuân đến rồi, những bông hoa nghênh xuân ở sân sau đều đã nở.
别乱花钱。
bié luàn huā qián
Đừng tiêu tiền bừa bãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 花 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
花 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ thực vật, và chữ 化 ở dưới, vừa cho âm đọc là huā, vừa gợi liên tưởng đến sự biến hóa, nở rộ. Bộ 艹 nhắc bạn rằng hoa là một loại cây, còn 化 giúp bạn nhớ cách phát âm.