蘖 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chồi non, mầm cây". Nó có 20 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 萌蘖 (méng niè), 分蘖 (fēn niè), 蘖枝 (niè zhī).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蘖 (niè) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蘖 có nghĩa là Chồi non, mầm cây.
蘖 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần dưới là 蠥 (niè) chỉ âm. Phần 蠥 gợi hình ảnh nhiều chồi non mọc lên từ gốc cây, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở. Trong văn tự cổ, chữ này còn có dạng viết với ý nghĩa 'cây con mọc ra từ gốc già'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gốc cây già cỗi, từ dưới đất bỗng mọc lên vô số mầm non xanh mơn mởn, chúng đâm xuyên qua lớp đất dày để vươn lên đón ánh nắng mặt trời.
树根长出了萌蘖。
shù gēn zhǎng chū le méng niè
Rễ cây mọc ra những chồi non.
水稻开始分蘖了。
shuǐ dào kāi shǐ fēn niè le
Lúa bắt đầu đẻ nhánh.
他剪掉了多余的蘖枝。
tā jiǎn diào le duō yú de niè zhī
Anh ấy đã cắt bỏ những cành phụ dư thừa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蘖 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thực vật, và phần dưới là 蠥 (niè) mang chức năng biểu âm. Phần 蠥 gợi lên hình ảnh nhiều chồi non mọc chen chúc nhau, kết hợp với bộ cỏ tạo nên ý nghĩa 'mầm cây mọc từ gốc'. Cách cấu tạo này cho thấy chữ viết kết hợp cả yếu tố ý nghĩa lẫn âm đọc.