英 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh (trong Anh quốc, anh hùng), tài giỏi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 英国 (yīng guó), 英雄 (yīng xióng), 英文 (yīng wén).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 英 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 英 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 英 (yīng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
英 có nghĩa là Anh (trong Anh quốc, anh hùng), tài giỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 英 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
英 là chữ hội ý, kết hợp bộ thảo đầu 艹 (cỏ) và chữ 央 (yāng - trung tâm, chính giữa). Hình ảnh ban đầu mô tả một bông hoa đẹp nở ở trung tâm của khóm cỏ, từ đó mang nghĩa là 'tinh hoa', 'điểm tốt nhất' của sự vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng giữa một cánh đồng cỏ (艹) mênh mông, có một bông hoa rực rỡ nở ở chính giữa (央), đó chính là tinh hoa, là thứ 'anh' nhất của cả khu vườn.
他去年去了英国。
tā qù nián qù le yīng guó
Anh ấy đã đi Anh vào năm ngoái.
他是大家心中的英雄。
tā shì dà jiā xīn zhōng de yīng xióng
Anh ấy là anh hùng trong lòng mọi người.
我会说一点儿英文。
wǒ huì shuō yì diǎn ér yīng wén
Tôi biết nói một chút tiếng Anh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 英 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 英 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 央 (trung tâm) ở dưới. Bộ thảo cho thấy nguồn gốc thực vật, còn 央 nhấn mạnh vị trí trung tâm, tạo nên ý nghĩa 'phần tinh túy nhất của cây cỏ', từ đó mở rộng thành 'tinh hoa', 'tài giỏi'.