艿 (nǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoai môn nhỏ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芋艿 (yù nǎi), 艿头 (nǎi tóu), 艿草 (nǎi cǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 艿 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艿 (nǎi) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艿 có nghĩa là Khoai môn nhỏ.
艿 là một chữ Hán kết hợp giữa bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và phần bên phải là 乃 (nǎi), vốn là hình ảnh một người đang cúi người hoặc một cái vòi nước. Sự kết hợp này gợi ý một loại cây thân thảo có củ phình to như khoai môn, mọc từ mặt đất. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các loài củ nhỏ, đặc biệt là khoai môn non.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ mọc lên từ mặt đất, bên dưới có một củ khoai môn nhỏ như một cái vòi nước đang phun lên, khiến cỏ rung rinh.
我最喜欢吃煮芋艿。
wǒ zuì xǐ huān chī zhǔ yù nǎi
Tôi thích ăn khoai môn luộc nhất.
这些艿头很新鲜。
zhè xiē nǎi tóu hěn xīn xiān
Những củ khoai môn này rất tươi.
艿草在水边生长。
nǎi cǎo zài shuǐ biān shēng zhǎng
Cỏ nãi mọc ở ven nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艿 gồm bộ thảo (艹) ở trên, biểu thị thực vật, và phần 乃 ở dưới, vừa là âm thanh (nǎi) vừa gợi hình ảnh một vật nhỏ. Sự kết hợp này chỉ một loại cây thân thảo có củ nhỏ, như khoai môn, mọc dưới đất. Bộ thảo cho biết đó là cây cỏ, còn 乃 gợi ý kích thước nhỏ và cách phát âm.