蓝 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu xanh lam". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蓝色 (lán sè), 蓝天 (lán tiān), 浅蓝 (qiǎn lán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蓝 (lán) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蓝 có nghĩa là Màu xanh lam.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 蓝 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 蓝 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 监 (giám) ở dưới. Ban đầu, chữ này chỉ cây chàm dùng để nhuộm màu xanh, nên có bộ cỏ. Dần dần, nó mang nghĩa màu xanh lam như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám cỏ xanh mướt (艹) nằm dưới bầu trời xanh thẳm, và một người đang ngồi nhìn (监) màu xanh đó. Cỏ + nhìn = màu xanh lam!
我喜欢蓝色的衣服。
wǒ xǐ huān lán sè de yī fú
Tôi thích quần áo màu xanh dương.
今天的蓝天很漂亮。
jīn tiān de lán tiān hěn piào liàng
Bầu trời xanh hôm nay rất đẹp.
这支笔是浅蓝色的。
zhè zhī bǐ shì qiǎn lán sè de
Chiếc bút này màu xanh nhạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蓝 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 监 (giám) ở dưới. Bộ cỏ cho thấy nguồn gốc từ cây chàm dùng để nhuộm màu xanh. Phần 监 không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ cung cấp âm đọc 'lán'. Vì vậy, đây là chữ hình thanh: bộ cỏ biểu thị ý nghĩa, phần còn lại biểu thị âm.