Hanzi Writer

Cách viết 茴 (huí) — ý nghĩa “Hồi (trong tiểu hồi, đại hồi)”

huí 9 nét Bộ thủ: 艹

茴 (huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồi (trong tiểu hồi, đại hồi)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茴香 (huí xiāng), 小茴香 (xiǎo huí xiāng), 茴香豆 (huí xiāng dòu).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 茴 - huí

Luyện viết 茴 (huí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hồi (trong tiểu hồi, đại hồi).

Hán tự
Pinyinhuí (hui)
Ý nghĩaHồi (trong tiểu hồi, đại hồi)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

茴 (huí) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 回 (huí, quay lại) ở dưới. Chữ 回 ban đầu vẽ một dòng nước xoáy, thể hiện ý quay vòng. Khi kết hợp với bộ cỏ, nó chỉ loại cây có mùi thơm đặc trưng, thường dùng làm gia vị, và hương vị của nó 'quay lại' trong món ăn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc thành vòng tròn (回), tỏa hương thơm lan tỏa rồi quay trở lại mũi bạn.

huí xiāng
Tiểu hồi / Thì là
xiǎo huí xiāng
Tiểu hồi hương
huí xiāng dòu
Đậu tẩm hương hồi

我喜欢吃茴香饺子。

wǒ xǐ huān chī huí xiāng jiǎo zi

Tôi thích ăn sủi cảo nhân thì là.

小茴香是一种调味料。

xiǎo huí xiāng shì yī zhǒng tiáo wèi liào

Tiểu hồi hương là một loại gia vị.

鲁迅写过茴香豆。

lǔ xùn xiě guò huí xiāng dòu

Lỗ Tấn từng viết về đậu hồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huí 9
9
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 茴 - huí

Luyện viết 茴 (huí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 茴

茴 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 回 (hồi, quay về) ở dưới. Bộ 艹 cho biết đây là loài thực vật, còn 回 gợi ý về hương vị đặc trưng 'quay trở lại' khi nấu ăn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây thì là' (hồi) – một loại thảo mộc có mùi thơm nồng, thường dùng trong ẩm thực.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 9 nét khác