芫 (yán/yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguyên (trong rau mùi, hoa nguyên hoa).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芫荽 (yán suī), 芫花 (yuán huā), 芫爆 (yán bào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芫 (yán/yuán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芫 có nghĩa là Nguyên (trong rau mùi, hoa nguyên hoa)..
Đây là chữ đa âm, các đọc: yán, yuán.
芫 là một chữ hình thanh, gồm bộ thảo đầu 艹 (cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 元 (yuan) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 芫 dùng để chỉ một loại cây thảo, về sau chuyên dùng để gọi cây rau mùi (ngò rí) và hoa nguyên hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây rau mùi mọc trên nền đất, phía trên có bộ 艹 như những chiếc lá xanh, phía dưới là 元 giống như người nông dân đang cúi xuống hái rau.
我不想吃芫荽。
wǒ bù xiǎng chī yán suī
Tôi không muốn ăn rau mùi.
芫花在春天开。
yuán huā zài chūn tiān kāi
Hoa nguyên hoa nở vào mùa xuân.
这道菜是芫爆肉丝。
zhè dào cài shì yán bào ròu sī
Món này là thịt heo sợi xào ngò rí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芫 gồm bộ 艹 (bộ thảo) tượng trưng cho cây cỏ, và 元 chỉ phần âm. Bộ 艹 đặt trên cho thấy đây là một loại thực vật, còn 元 giúp gợi nhớ cách đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa thực vật, vừa có âm đọc rõ ràng.