薰 (xūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hun, hương thơm.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 薰衣草 (xūn yī cǎo), 薰陶 (xūn táo), 薰风 (xūn fēng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薰 (xūn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薰 có nghĩa là Hun, hương thơm..
薰 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 熏 (xūn) bên dưới. 熏 vốn là hình ảnh một cái túi hoặc ống xông khói, với các nét tượng trưng cho khói bốc lên. Khi kết hợp với bộ cỏ, nó gợi ý về mùi hương từ thảo mộc lan tỏa, tạo nên nghĩa 'hun, xông hương' hoặc 'hương thơm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ (艹) đang tỏa ra làn khói thơm (熏) bay lên trời, giống như mùi hoa oải hương lan tỏa trong gió – đó là 薰.
薰衣草的味道很好闻。
xūn yī cǎo de wèi dào hěn hǎo wén
Mùi hoa oải hương rất dễ chịu.
他从小受艺术薰陶。
tā cóng xiǎo shòu yì shù xūn táo
Từ nhỏ anh ấy đã được nuôi dưỡng trong môi trường nghệ thuật.
夏日的薰风很凉爽。
xià rì de xūn fēng hěn liáng shuǎng
Gió nam mùa hè rất mát mẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 薰 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị thực vật, và phần 熏 (xūn) ở dưới. Phần 熏 gồm 千 (thiên), 黑 (hắc) và 灬 (hỏa), nhưng trong chữ 薰, nó gợi ý về việc xông hơi hoặc hun khói. Sự kết hợp này cho thấy một loại cỏ có mùi thơm được dùng để xông, tạo nên nghĩa 'hun, hương thơm'.