萃 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tập hợp, tụ họp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荟萃 (huì cuì), 出类拔萃 (chū lèi bá cuì), 精萃 (jīng cuì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萃 (cuì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萃 có nghĩa là Tập hợp, tụ họp.
萃 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 卒 (zú, lính, tốt) ở dưới. Chữ 卒 vừa cho âm 'cuì' vừa gợi ý nghĩa 'tụ họp' vì lính tráng tụ tập lại thành đội ngũ. Vì vậy, 萃 mang ý nghĩa 'cây cỏ tụ họp lại thành bụi' và mở rộng thành 'tụ họp, tập hợp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ mọc lên từ một nhóm lính đang đứng tụ họp, tạo thành một đám đông xanh tốt – đó là 萃.
这里人才荟萃。
zhè lǐ rén cái huì cuì
Nơi đây hội tụ nhiều nhân tài.
他的表现出类拔萃。
tā de biǎo xiàn chū lèi bá cuì
Biểu hiện của anh ấy vô cùng xuất chúng.
这是文化的精萃。
zhè shì wén huà de jīng cuì
Đây là tinh hoa của văn hóa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
萃 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cỏ cây, và 卒 (zú) ở dưới, vừa cho âm 'cuì' vừa mang nghĩa 'lính, tốt'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây tụ họp thành bụi, hoặc lính tráng tụ họp thành đội ngũ, từ đó mang nghĩa 'tụ họp, tập hợp'.