茫 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mênh mông, mờ mịt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茫然 (máng rán), 茫茫 (máng máng), 苍茫 (cāng máng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茫 (máng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茫 có nghĩa là Mênh mông, mờ mịt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 茫 thuộc mức trung cấp.
茫 là chữ hình thanh, kết hợp bộ thảo (艹, cỏ) biểu thị ý nghĩa và phần trên là '芒' (máng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu thể hiện hình ảnh cỏ cây mọc lan rộng, không có ranh giới, từ đó mang nghĩa mênh mông, mờ mịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ mênh mông trải dài đến tận chân trời, nhìn xa mờ mịt không thấy điểm kết thúc, giống như chữ 茫 có bộ cỏ ở trên và phần dưới là 'mang' (mang vác) - như đang mang theo một khoảng không vô tận.
他茫然地看着我。
tā máng rán dì kàn zhe wǒ
Anh ấy nhìn tôi một cách ngơ ngác.
大海上茫茫一片。
dà hǎi shàng máng máng yī piàn
Trên biển là một vùng mênh mông bát ngát.
暮色显得很苍茫。
mù sè xiǎn de hěn cāng máng
Bóng chiều trông thật mờ mịt bao la.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茫 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần dưới là '芒' (máng) vừa biểu âm vừa gợi ý. Bộ cỏ cho thấy liên quan đến thực vật, còn '芒' là tên gọi của một loại cỏ có hạt lép, mọc lan rộng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ mọc um tùm, trải dài không giới hạn, tạo cảm giác mênh mông, khó nhìn rõ ranh giới.