萱 (xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây hoa hiên". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 萱草 (xuān cǎo), 萱堂 (xuān táng), 萱苏 (xuān sū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萱 (xuān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萱 có nghĩa là Cây hoa hiên.
萱 là một chữ tượng hình kết hợp từ bộ thảo (艹) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 宣 (xuān), vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự lan tỏa, phát triển. Trong văn hóa Trung Quốc, cây huyên (萱) thường được trồng trước nhà để tưởng nhớ mẹ, vì vậy chữ này mang ý nghĩa biểu tượng cho tình mẫu tử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc trước hiên nhà, nở hoa vàng rực, tỏa hương thơm lan tỏa (宣) để an ủi người mẹ đang ngồi trông con.
院子里开了萱草。
yuàn zi lǐ kāi le xuān cǎo
Trong sân hoa hiên đã nở.
萱堂是指母亲。
xuān táng shì zhǐ mǔ qīn
Huyên đường dùng để chỉ người mẹ.
萱苏是一种植物。
xuān sū shì yī zhǒng zhí wù
Huyên tô là một loại thực vật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 萱 gồm bộ thảo (艹) ở trên, biểu thị thực vật, và bộ 宣 (xuān) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'lan tỏa, tuyên bố'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loài cây có hoa nở rộ, tỏa hương thơm lan xa, tượng trưng cho cây hoa hiên, loài cây thường được trồng để tưởng nhớ mẹ.