菐 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "người hầu, vất vả". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 菐菐 (pú pú), 菐从 (pú cóng), 菐人 (pú rén).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 菐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 菐 (pú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
菐 có nghĩa là người hầu, vất vả.
菐 (pú) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 菐 (bộc) ở dưới, vốn là hình ảnh người cầm cây cỏ lau hoặc công cụ lao động, thể hiện sự vất vả, làm việc cực nhọc. Chữ này ban đầu chỉ người hầu, kẻ lao động chân tay, sau mở rộng nghĩa là vất vả, mệt nhọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu đang đội cỏ trên đầu, cúi gập người làm việc dưới nắng, mồ hôi nhễ nhại – đó là chữ 菐, người lao động cực khổ.
路上有很多菐菐的尘土。
lù shàng yǒu hěn duō pú pú de chén tǔ
Trên đường có rất nhiều bụi bay mù mịt.
他带着几个菐从。
tā dài zhe jǐ gè pú cóng
Anh ấy mang theo vài người hầu.
菐人正在打扫房间。
pú rén zhèng zài dǎ sǎo fáng jiān
Người hầu đang dọn dẹp phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 菐 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 菐 (bộc), vốn là hình ảnh một người đang cầm cây cỏ hoặc dụng cụ lao động. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người làm việc ngoài đồng, chân lấm tay bùn, từ đó mang nghĩa người hầu, kẻ lao động vất vả. Cấu trúc này giúp người học nhớ rằng chữ này gắn với công việc nặng nhọc.