Hanzi Writer

Cách viết 藓 (xiǎn) — ý nghĩa “Rêu”

xiǎn 17 nét Bộ thủ: 艹

藓 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rêu". Nó có 17 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苔藓 (tái xiǎn), 藓类 (xiǎn lèi), 青藓 (qīng xiǎn).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 藓 - xiǎn

Luyện viết 藓 (xiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiǎn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rêu.

Hán tự
Pinyinxiǎn (xian)
Ý nghĩaRêu
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

藓 (xiǎn) là một chữ Hán kết hợp giữa bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần 鲜 (xiān, tươi) ở dưới. Bộ thảo chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 鲜 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi ý về màu xanh tươi của rêu. Trong lịch sử, chữ này được tạo ra để chỉ các loại rêu mọc trên đá ẩm, thường có màu xanh mướt và trông rất tươi mới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm thảm cỏ (艹) phủ lên một con cá tươi (鲜) đang nằm trên đá, tạo thành lớp rêu xanh mướt, ẩm ướt.

tái xiǎn
Rêu, đám rêu
xiǎn lèi
Các loại rêu
qīng xiǎn
Rêu xanh

石头上长了苔藓。

shí tou shàng zhǎng le tái xiǎn

Trên đá mọc rêu.

藓类植物很矮小。

xiǎn lèi zhí wù hěn ǎi xiǎo

Thực vật thuộc loại rêu rất thấp bé.

这里的青藓很多。

zhè lǐ de qīng xiǎn hěn duō

Rêu xanh ở đây rất nhiều.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiǎn 17
shū 15
fān 15
xùn 15
Luyện tập thứ tự nét cho 藓 - xiǎn

Luyện viết 藓 (xiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 藓

Chữ 藓 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 鲜 (xiān, tươi) ở dưới. Bộ thảo cho biết đây là một loại thực vật, còn 鲜 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi lên hình ảnh màu xanh tươi, ẩm ướt của rêu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'rêu' – loài cây nhỏ mọc thành mảng trên bề mặt ẩm.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 17 nét khác