Hanzi Writer

Cách viết 芝 (zhī) — ý nghĩa “Linh chi / Vừng (mè)”

zhī Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 艹

芝 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Linh chi / Vừng (mè)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芝麻 (zhī má), 芝士 (zhī shì), 灵芝 (líng zhī).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 芝 - zhī

Luyện viết 芝 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Linh chi / Vừng (mè).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhī (zhi)
Ý nghĩaLinh chi / Vừng (mè)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

芝 (zhī) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 之 (zhī) ở dưới, vốn có nghĩa là 'đi đến' hoặc 'của'. Sự kết hợp này gợi ý một loại cỏ mọc lên, tượng trưng cho cây linh chi mọc từ mặt đất. Ban đầu, 芝 chỉ cây linh chi, một loại nấm quý được coi là biểu tượng của sự trường thọ trong văn hóa Trung Quốc, sau này mở rộng nghĩa để chỉ các loại cỏ thơm và vừng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây nấm linh chi mọc lên từ mặt đất, với phần mũ nấm là bộ 艹 và phần thân nấm là chữ 之, giống như một người đang đi lên từ lòng đất.

zhī má
Vừng (mè)
zhī shì
Phô mai
líng zhī
Linh chi.

芝麻饼的味道很香。

zhī má bǐng de wèi dào hěn xiāng

Mùi vị của bánh mè rất thơm.

披萨里有很多芝士。

pī sà lǐ yǒu hěn duō zhī shì

Trong pizza có rất nhiều phô mai.

灵芝是一种名贵药材。

líng zhī shì yī zhǒng míng guì yào cái

Linh chi là một loại dược liệu quý giá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhī 6
4
6
jiāo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 芝 - zhī

Luyện viết 芝 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 芝

Chữ 芝 gồm bộ 艹 (thảo, nghĩa là cỏ) ở trên, biểu thị thực vật, và chữ 之 (zhī) ở dưới, vốn có nghĩa là 'đi đến' hoặc 'của'. Sự kết hợp này gợi ý một loại cỏ mọc lên từ đất, phù hợp với nghĩa gốc là cây linh chi – một loại nấm mọc từ mặt đất. Khi học, hãy nhớ rằng bộ 艹 luôn liên quan đến cây cỏ, còn 之 giúp tạo âm và bổ sung ý nghĩa cho sự phát triển.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 6 nét khác