莎 (shā/suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sa (thường dùng trong tên hoặc phiên âm)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莎士比亚 (shā shì bǐ yà), 莎莎 (shā shā), 莎草 (suō cǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莎 (shā/suō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莎 có nghĩa là Sa (thường dùng trong tên hoặc phiên âm).
Đây là chữ đa âm, các đọc: shā, suō.
莎 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 沙 (sa, cát) ở dưới. Ban đầu, 莎 chỉ một loại cỏ sống trên cát, nhưng ngày nay nó thường được dùng làm âm trong phiên âm tên người, đặc biệt là tên nữ. Phần 沙 vừa cho âm 'sha' vừa gợi ý về môi trường cát nơi loại cỏ này mọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ mọc lên từ bãi cát, gốc rễ bám chặt vào từng hạt cát, tạo nên chữ 莎.
莎士比亚是伟大的作家。
shā shì bǐ yà shì wěi dà de zuò jiā
Shakespeare là một nhà văn vĩ đại.
树叶发出莎莎的响声。
shù yè fā chū shā shā de xiǎng shēng
Lá cây phát ra tiếng sột soạt.
河边长着许多莎草。
hé biān zhǎng zhe xǔ duō suō cǎo
Bên bờ sông mọc rất nhiều cỏ gấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
莎 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 沙 (cát) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nghĩa liên quan đến thực vật, còn 沙 vừa cho âm 'sha' vừa gợi ý nơi cỏ này mọc (trên cát). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'cỏ cát', nhưng hiện nay 莎 chủ yếu dùng trong phiên âm tên riêng.