萁 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cành đậu khô". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豆萁 (dòu qí), 燃萁 (rán qí), 萁草 (qí cǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萁 (qí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萁 có nghĩa là Cành đậu khô.
萁 (qí) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 其 (qí) ở dưới. 其 vốn là hình ảnh cái sàng (rổ) để lọc gạo, nhưng ở đây nó chỉ âm đọc. Kết hợp lại, 萁 chỉ loại cỏ hoặc thân cây khô, đặc biệt là thân cây đậu dùng làm củi đốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống cành đậu khô (萁) được chất dưới gốc cây cỏ (艹), sẵn sàng để đốt lửa sưởi ấm trong mùa đông.
豆萁可以烧火。
dòu qí kě yǐ shāo huǒ
Thân cây đậu có thể dùng để đốt lửa.
燃萁煮豆速度快。
rán qí zhǔ dòu sù dù kuài
Đốt cành đậu nấu hạt đậu rất nhanh.
地里长满了萁草。
dì lǐ zhǎng mǎn le qí cǎo
Ngoài đồng mọc đầy cỏ đậu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 萁 gồm bộ 艹 (thảo) tượng trưng cho thực vật, và phần 其 (qí) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một loại thực vật khô, cụ thể là thân cây đậu sau khi đã tước hạt, thường dùng làm củi.