蕉 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuối". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香蕉 (xiāng jiāo), 芭蕉 (bā jiāo), 蕉叶 (jiāo yè).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕉 (jiāo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕉 có nghĩa là Chuối.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 蕉 thuộc mức trung cấp.
蕉 là một chữ hình thanh, gồm bộ thảo (艹) tượng trưng cho cây cỏ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 焦 (jiāo) biểu thị âm đọc. Chữ 焦 vốn có nghĩa là cháy khét, gợi liên tưởng đến màu vàng của quả chuối chín hoặc lá chuối khô.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây chuối (艹) đang phát ra ánh nắng mặt trời (焦) làm quả chuối chín vàng, thơm lừng.
我每天吃一根香蕉。
wǒ měi tiān chī yī gēn xiāng jiāo
Mỗi ngày tôi ăn một quả chuối.
窗外有一棵芭蕉。
chuāng wài yǒu yī kē bā jiāo
Ngoài cửa sổ có một cây chuối cảnh.
蕉叶非常大。
jiāo yè fēi cháng dà
Lá chuối rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕉 gồm bộ thảo (艹) ở trên tượng trưng cho cây cỏ, và phần 焦 ở dưới vừa biểu thị âm 'jiāo' vừa gợi ý về màu vàng cháy của quả chuối chín. Sự kết hợp này cho thấy 蕉 là một loại cây (bộ thảo) có liên quan đến màu vàng hoặc sự chín.