蔬 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rau". Nó có 15 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蔬菜 (shū cài), 生蔬 (shēng shū), 蔬果 (shū guǒ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔬 (shū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔬 có nghĩa là Rau.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 蔬 thuộc mức trung cấp.
蔬 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 疏 (shū) bên dưới vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'lan tỏa, thưa thớt'. Chữ này mô tả các loại rau cỏ mọc lan rộng, không tập trung, phù hợp với đặc điểm của rau trong vườn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vườn rau xanh mướt với các luống rau được trồng thưa thớt (疏), mỗi cây đều có ngọn cỏ (艹) nhú lên, tạo nên chữ 蔬.
多吃蔬菜对身体好。
duō chī shū cài duì shēn tǐ hǎo
Ăn nhiều rau xanh tốt cho sức khỏe.
超市里的生蔬很新鲜。
chāo shì lǐ de shēng shū hěn xīn xiān
Rau tươi trong siêu thị rất tươi.
每天都要吃点蔬果。
měi tiān dōu yào chī diǎn shū guǒ
Mỗi ngày đều nên ăn một ít rau quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔬 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần 疏 ở dưới vừa là thành phần âm đọc 'shū' vừa mang ý nghĩa 'thưa, lan tỏa'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh các loại rau mọc thưa thớt, lan rộng trong vườn, từ đó thể hiện ý nghĩa 'rau'.