Hanzi Writer

Cách viết 荀 (xún) — ý nghĩa “Họ Tuân”

xún 9 nét Bộ thủ: 艹

荀 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tuân". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荀子 (xún zi), 姓荀 (xìng xún), 荀彧 (xún yù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 荀 - xún

Luyện viết 荀 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xún) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Tuân.

Hán tự
Pinyinxún (xun)
Ý nghĩaHọ Tuân
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

荀 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 旬 (xún) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có thể chỉ một loại cỏ hoặc cây, sau này được dùng làm họ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người họ Tuân đang ngồi dưới gốc cây cỏ (艹) vào một ngày mười ngày (旬) để đọc sách của Tuân Tử.

xún zi
Tuân Tử (nhà tư tưởng thời Chiến Quốc)
xìng xún
Họ Tuân
xún yù
Tuân Úc (mưu sĩ thời Tam Quốc)

荀子是著名的思想家。

xún zi shì zhù míng de sī xiǎng jiā

Tuân Tử là một nhà tư tưởng nổi tiếng.

我的老师姓荀。

wǒ de lǎo shī xìng xún

Giáo viên của tôi họ Tuân.

荀彧是三国时期的人。

xún yù shì sān guó shí qī de rén

Tuân Úc là người thời Tam Quốc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xún 9
9
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 荀 - xún

Luyện viết 荀 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 荀

荀 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 旬 (mười ngày, tuần) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nghĩa gốc liên quan đến thực vật, còn 旬 cung cấp âm đọc. Trong tiếng Việt, chữ này thường được dùng làm họ, không còn mang nghĩa thực vật thông dụng.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 9 nét khác