蔚 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xanh thẳm, rực rỡ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蔚蓝 (wèi lán), 蔚然成风 (wèi rán chéng fēng), 蔚为大观 (wèi wéi dà guān).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔚 (wèi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔚 có nghĩa là Xanh thẳm, rực rỡ.
蔚 (wèi) kết hợp bộ thảo 艹 (cỏ) với chữ 尉 (wèi, quan võ). Bộ thảo gợi ý liên quan đến thực vật, còn 尉 ban đầu mô tả một người cầm công cụ để dệt vải, sau này chỉ chức quan. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cỏ cây phát triển tươi tốt, sum suê, từ đó mang nghĩa 'xanh thẳm' hoặc 'rực rỡ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn với những cây cỏ mọc um tùm, xanh mướt như một bức tranh rực rỡ dưới ánh nắng, khiến bạn phải thốt lên 'ôi, thật là 蔚!'
天空是一片蔚蓝。
tiān kōng shì yī piàn wèi lán
Bầu trời là một màu xanh thẳm.
读书在这里蔚然成风。
dú shū zài zhè lǐ wèi rán chéng fēng
Việc đọc sách ở đây đã trở thành một phong trào mạnh mẽ。
这里的景色蔚为大观。
zhè lǐ de jǐng sè wèi wéi dà guān
Phong cảnh ở đây tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔚 gồm bộ thảo 艹 ở trên và chữ 尉 ở dưới. Bộ thảo biểu thị ý nghĩa về cây cỏ, còn 尉 vừa cho âm đọc (wèi) vừa gợi ý về sự phát triển, vì 尉 có liên quan đến việc dệt vải, tạo ra sản phẩm phong phú. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa cây cỏ um tùm, tốt tươi, từ đó suy ra nghĩa 'xanh thẳm' hay 'rực rỡ'.