莲 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sen". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莲花 (lián huā), 莲蓬 (lián péng), 睡莲 (shuì lián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莲 (lián) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莲 có nghĩa là Sen.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 莲 thuộc mức trung cấp.
莲 (lián) là chữ tượng hình kết hợp bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần 连 (lián) bên dưới, vốn có nghĩa là 'nối liền'. Hình dáng ban đầu gợi tả cây sen mọc dưới nước với lá và hoa vươn lên, còn phần 连 mang ý nghĩa âm thanh và liên tưởng đến sự liên kết của các bộ phận cây sen từ rễ, thân đến hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sen mọc từ bùn, bộ 艹 như những chiếc lá xanh nối liền với nhau, còn phần 连 bên dưới là thân và rễ đan xen dưới nước.
莲花在夏天开放。
lián huā zài xià tiān kāi fàng
Hoa sen nở vào mùa hè.
莲蓬里有莲子。
lián péng lǐ yǒu lián zi
Trong đài sen có hạt sen.
这里的睡莲很美。
zhè lǐ de shuì lián hěn měi
Hoa súng ở đây rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 莲 gồm bộ 艹 (thảo, chỉ cây cỏ) ở trên và 连 (liên, nối liền) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy đây là loài thực vật, còn 连 gợi ý âm đọc 'lián' và hình ảnh các bộ phận của sen nối liền từ gốc đến ngọn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây sen'.