这 (zhè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đây, này.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 这个 (zhè ge), 这里 (zhè lǐ), 这样 (zhè yàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 这 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 这 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 这 (zhè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
这 có nghĩa là Đây, này..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 这 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ '这' (zhè) có nguồn gốc từ chữ '言' (lời nói) kết hợp với bộ '辶' (bước đi). Hình dạng ban đầu mô tả việc 'nói rồi bước đi', ngụ ý chỉ vào một vật hoặc người gần đó. Theo thời gian, nó đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với '文' (văn) bên trái tượng trưng cho lời nói và '辶' bên phải thể hiện sự di chuyển, gợi ý 'cái này' là thứ gần gũi, có thể chỉ tay vào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng gần một cái cây, dùng tay chỉ vào nó và nói 'Đây là cái này' - chữ '这' có bộ '辶' như bước chân tiến tới, còn phần '文' như một người đang nói, vừa nói vừa bước tới chỉ vào vật.
这个苹果很好吃。
zhè ge píng guǒ hěn hǎo chī
Quả táo này rất ngon.
这里的天气很好。
zhè lǐ de tiān qì hěn hǎo
Thời tiết ở đây rất tốt.
请不要这样做。
qǐng bú yào zhè yàng zuò
Xin đừng làm như vậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 这 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ '这' gồm bộ '辶' (bộ dẫn, thường đặt dưới hoặc bên phải) và phần '文' (văn) bên trái. '辶' mang ý nghĩa di chuyển, còn '文' tượng trưng cho lời nói hoặc văn tự. Sự kết hợp này gợi ý 'lời nói đi kèm với hành động chỉ tay', tạo nên nghĩa 'cái này' - một đại từ chỉ định gần.