杯 (bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cốc / Ly / Tách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杯子 (bēi zi), 干杯 (gān bēi), 茶杯 (chá bēi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杯 (bēi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杯 có nghĩa là Cốc / Ly / Tách.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 杯 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
杯 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ) biểu thị vật liệu làm cốc thời xưa và âm 不 (bù) gần với âm bēi. Chữ này mô tả một cái cốc làm bằng gỗ, phản ánh cách người xưa dùng gỗ để chế tạo đồ uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt xuống, người thợ mộc khoét rỗng bên trong thành một chiếc cốc để uống nước – đó là chữ 杯!
桌上有一个杯子。
zhuō shàng yǒu yí gè bēi zi
Có một cái ly trên bàn.
让我们为友谊干杯。
ràng wǒ men wèi yǒu yì gān bēi
Chúng ta hãy cạn ly vì tình hữu nghị.
这是一个茶杯。
zhè shì yí gè chá bēi
Đây là một cái tách trà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
杯 gồm bộ 木 (cây/gỗ) bên trái và chữ 不 (không) bên phải. Bộ 木 cho biết cốc thời xưa làm từ gỗ, còn 不 chỉ âm đọc gần giống 'bēi'. Sự kết hợp này tạo nên chữ vừa có ý nghĩa về chất liệu vừa có âm thanh gợi nhớ.