边 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên, cạnh, bên". Nó có 5 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旁边 (páng biān), 左边 (zuǒ biān), 海边 (hǎi biān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 边 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 边 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 边 (biān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
边 có nghĩa là Biên, cạnh, bên.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 边 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
边 (biān) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) ở bên trái và chữ 力 (lì, sức mạnh) ở bên phải. Ban đầu, 边 có nghĩa là 'đi đến biên giới' hoặc 'vùng ven', thể hiện ý tưởng về một nơi xa xôi, ở rìa của lãnh thổ. Hình dạng hiện đại của nó đơn giản hóa từ dạng cổ, nhưng vẫn giữ ý nghĩa về sự di chuyển đến một vị trí bên ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (辶) đang dùng sức mạnh (力) để đi đến bên cạnh một cái ao, đứng ở bờ ao (bên) và nhìn ra xa.
学校就在书店旁边。
xué xiào jiù zài shū diàn páng biān
Trường học nằm ngay cạnh hiệu sách.
你的左边有一本书。
nǐ de zuǒ biān yǒu yī běn shū
Bên trái bạn có một cuốn sách.
我们夏天去海边玩。
wǒ men xià tiān qù hǎi biān wán
Mùa hè chúng tôi đi biển chơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 边 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 边 gồm bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển và chữ 力 (lực) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý về việc đi đến một vị trí ở rìa hoặc bên cạnh một vật gì đó. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển, còn 力 thêm ý nghĩa về sức mạnh hoặc hành động, tạo nên khái niệm 'đi đến bên'.