Hanzi Writer

Cách viết 亨 (hēng) — ý nghĩa “hanh thông, thuận lợi”

hēng 7 nét Bộ thủ: 亠

亨 (hēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hanh thông, thuận lợi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亠.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亨通 (hēng tōng), 大亨 (dà hēng), 万事亨通 (wàn shì hēng tōng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 亨 - hēng

Luyện viết 亨 (hēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hēng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là hanh thông, thuận lợi.

Hán tự
Pinyinhēng (heng)
Ý nghĩahanh thông, thuận lợi
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

亨 ban đầu là hình ảnh một cái chuông hoặc đồ vật dùng trong cúng tế, với phần trên là nắp, phần giữa là thân và chân đế. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển sang 'thông suốt' vì khi cúng tế thành công, mọi việc được coi là hanh thông.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chuông đồng đang reo vang trong lễ hội, âm thanh lan tỏa khắp nơi, tượng trưng cho sự hanh thông, thuận lợi.

hēng tōng
hanh thông, suôn sẻ
dà hēng
Đại gia / Ông trùm
wàn shì hēng tōng
Vạn sự hanh thông / Mọi việc suôn sẻ

祝你财运亨通。

zhù nǐ cái yùn hēng tōng

Chúc bạn tài vận hanh thông.

他是一个地产大亨。

tā shì yí gè dì chǎn dà hēng

Anh ấy là một ông trùm bất động sản.

新年快乐,万事亨通。

xīn nián kuài lè wàn shì hēng tōng

Chúc mừng năm mới, vạn sự hanh thông.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hēng 7
liú 7
lǐn 8
jiāo 6
Luyện tập thứ tự nét cho 亨 - hēng

Luyện viết 亨 (hēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 亨

Chữ 亨 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên, tượng trưng cho nắp hoặc phần trên của vật. Bên dưới là chữ 口 (miệng) và 了 (kết thúc), tạo thành hình ảnh một cái chuông hoặc đồ vật. Ban đầu nó biểu thị việc dâng lễ vật, khi lễ vật được chấp nhận thì mọi việc hanh thông.

Hán tự có bộ thủ 亠

Hán tự 7 nét khác