Hanzi Writer

Cách viết 两 (liǎng) — ý nghĩa “Hai (số lượng)”

liǎng Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 一

两 (liǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hai (số lượng)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 两个 (liǎng gè), 两点 (liǎng diǎn), 两年 (liǎng nián).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 两 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 两 - liǎng

Luyện viết 两 (liǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 两 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liǎng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hai (số lượng).

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinliǎng (liang)
Ý nghĩaHai (số lượng)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 两 (liǎng) xuất phát từ hình ảnh hai chiếc xe (車) được buộc với nhau bằng một sợi dây ngang, tượng trưng cho sự ghép đôi, số lượng hai. Qua thời gian, nó đơn giản hóa thành dạng hiện đại với hai nét cong bên trong tượng trưng cho hai vật thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang ngồi trên một chiếc ghế dài (nét ngang trên) và cùng nhìn xuống hai quả táo (hai nét cong) đặt trên bàn, tạo thành hình ảnh 'hai' rõ ràng.

liǎng gè
Hai cái, hai người
liǎng diǎn
Hai giờ / Hai điểm
liǎng nián
Hai năm

我有两个苹果。

wǒ yǒu liǎng gè píng guǒ

Tôi có hai quả táo.

现在是两点整。

xiàn zài shì liǎng diǎn zhěng

Bây giờ đúng hai giờ.

他学了两年汉语。

tā xué le liǎng nián hàn yǔ

Anh ấy đã học tiếng Trung được hai năm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liǎng 7
qiě 5
5
shì 5
Luyện tập thứ tự nét cho 两 - liǎng

Luyện viết 两 (liǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 两 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 两

Chữ 两 gồm bộ 一 (một) ở trên, tượng trưng cho sự thống nhất, và phần dưới có hai nét cong giống như hai vật thể nằm cạnh nhau. Điều này gợi ý về sự kết hợp của hai thành phần, tạo nên ý nghĩa 'số lượng hai'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 一

Hán tự 7 nét khác