帮 (bāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giúp, giúp đỡ.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帮忙 (bāng máng), 帮助 (bāng zhù), 帮手 (bāng shǒu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帮 (bāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帮 có nghĩa là Giúp, giúp đỡ..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 帮 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
帮 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và phần trên là 邦 (bāng, nước, vùng đất). Ban đầu, 帮 có nghĩa là 'ven, mép' của một vật, sau đó chuyển thành 'giúp đỡ' vì khi giúp ai, ta thường đứng về phía họ, như đứng bên cạnh mép vải vậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang giúp một người bạn xếp một tấm vải lớn (巾), bạn đứng ở một góc (邦) để nâng nó lên, cùng nhau hoàn thành công việc.
邻居家的王大爷经常主动过来帮忙修理水管。
lín jū jiā de wáng dà yé jīng cháng zhǔ dòng guò lái bāng máng xiū lǐ shuǐ guǎn 。
Ông Vương nhà hàng xóm thường chủ động qua giúp sửa đường ống nước.
谢谢你的帮助。
xiè xiè nǐ de bāng zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
他是我的好帮手。
tā shì wǒ de hǎo bāng shǒu
Anh ấy là người giúp việc đắc lực của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
帮 gồm phần trên là 邦 (bāng) vừa là âm đọc vừa mang ý nghĩa 'nước, vùng đất', phần dưới là bộ 巾 (khăn vải). Sự kết hợp này gợi ý về việc giúp đỡ trong một cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau như các mảnh vải nối lại.