Hanzi Writer

Cách viết 巡 (xún) — ý nghĩa “tuần tra, tuần du”

xún Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 辶

巡 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần tra, tuần du". Nó có 6 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巡逻 (xún luó), 巡回 (xún huí), 巡演 (xún yǎn).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 巡 - xún

Luyện viết 巡 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巡 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xún) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tuần tra, tuần du.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxún (xun)
Ý nghĩatuần tra, tuần du
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

巡 gồm bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, và phần còn lại 巛 (xuyên) gợi hình ảnh dòng nước chảy hoặc đường đi quanh co. Kết hợp lại, 巡 mang ý nghĩa đi vòng quanh để kiểm tra, giám sát, như một người đi tuần dọc theo dòng sông uốn khúc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đi tuần tra dọc theo con sông uốn lượn (巛) với đôi chân di chuyển (辶), vừa đi vừa quan sát xung quanh.

xún luó
Tuần tra
xún huí
tuần hoàn, lưu động
xún yǎn
Lưu diễn

警察在街上巡逻。

jǐng chá zài jiē shàng xún luó

Cảnh sát đang tuần tra trên phố.

乐队在巡回演出。

yuè duì zài xún huí yǎn chū

Ban nhạc đang đi lưu diễn.

歌手在进行巡演。

gē shǒu zài jìn xíng xún yǎn

Ca sĩ đang thực hiện chuyến lưu diễn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xún 6
biān 5
liáo 5
6
Luyện tập thứ tự nét cho 巡 - xún

Luyện viết 巡 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巡 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 巡

Chữ 巡 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái và phần 巛 (xuyên) ở bên phải. Bộ 辶 biểu thị sự di chuyển, còn 巛 gợi hình ảnh dòng nước hoặc đường đi quanh co, tạo nên ý nghĩa 'đi vòng quanh để kiểm tra'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 6 nét khác