Hanzi Writer

Cách viết 爸 (bà) — ý nghĩa “Bố”

Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 父

爸 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bố". Nó có 8 nét, bộ thủ là 父, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爸爸 (bà bà), 老爸 (lǎo bà), 爸妈 (bà mā).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 爸 - bà

Luyện viết 爸 (bà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bố.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinbà (ba)
Ý nghĩaBố
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

爸 là chữ hội ý, kết hợp bộ 父 (cha, bố) tượng trưng cho người cha và chữ 巴 (ba) phía dưới, vừa biểu thị âm đọc 'ba' vừa gợi hình ảnh người cha ngồi xổm hoặc bám chặt bên con. Trong lịch sử, chữ 父 vốn vẽ hình bàn tay cầm rìu đá, tượng trưng cho người đàn ông trụ cột gia đình, còn 巴 thêm vào để nhấn mạnh âm và tạo cảm giác gần gũi, thân thiết.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người cha (父) đang ngồi xổm (巴) trước mặt con, mở rộng vòng tay chờ con chạy đến ôm, hình ảnh vừa ấm áp vừa dễ nhớ: cha ngồi, con chạy tới.

bà bà
Bố
lǎo bà
Bố / Ba.
bà mā
Bố mẹ

爸爸去上班了。

bà bà qù shàng bān le

Bố đi làm rồi.

老爸,生日快乐!

lǎo bà shēng rì kuài lè

Bố ơi, chúc mừng sinh nhật bố!

爸妈都在家。

bà mā dōu zài jiā

Bố mẹ đều ở nhà.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
6
diē 10
Luyện tập thứ tự nét cho 爸 - bà

Luyện viết 爸 (bà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爸

Chữ 爸 gồm bộ 父 (phụ, nghĩa là cha) ở phía trên và chữ 巴 (ba) ở phía dưới. Bộ 父 mang ý nghĩa chính, chỉ người cha, còn 巴 không mang nghĩa độc lập mà chỉ để ghi âm 'ba' và tạo sự cân đối cho chữ. Sự kết hợp này giúp chữ 爸 vừa có nghĩa rõ ràng vừa dễ đọc, dễ nhớ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 父

Hán tự 8 nét khác