辽 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liêu (xa xôi, rộng lớn)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辽阔 (liáo kuò), 辽宁 (liáo níng), 辽远 (liáo yuǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 辽 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辽 (liáo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辽 có nghĩa là Liêu (xa xôi, rộng lớn).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辽 thuộc mức trung cấp.
辽 (liáo) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là bước đi) và chữ 尞 (liáo) phía trên, vốn là hình ảnh một ngọn lửa cháy lan ra xa. Kết hợp lại, 辽 gợi lên ý nghĩa 'đi xa, lan rộng', từ đó mang nghĩa 'xa xôi, rộng lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một cánh đồng mênh mông, nhìn thấy ngọn lửa cháy lan ra tận chân trời, thật xa và rộng lớn - đó chính là 辽.
草原非常辽阔。
cǎo yuán fēi cháng liáo kuò
Thảo nguyên vô cùng bao la.
他的家乡在辽宁。
tā de jiā xiāng zài liáo níng
Quê hương của anh ấy ở Liêu Ninh.
梦想在辽远的地方。
mèng xiǎng zài liáo yuǎn de dì fāng
Ước mơ ở nơi xa xăm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辽 gồm hai phần: bộ 辶 (sước) ở dưới, biểu thị sự di chuyển, và chữ 尞 (liáo) ở trên, vốn là hình ảnh ngọn lửa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ngọn lửa lan rộng ra xa, tượng trưng cho sự xa xôi và rộng lớn. Vì vậy, 辽 mang nghĩa 'xa xôi, rộng lớn'.