百 (bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trăm / Một trăm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 白, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一百 (yì bǎi), 百分之 (bǎi fēn zhī), 百货 (bǎi huò).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 百 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 百 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 百 (bǎi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
百 có nghĩa là Trăm / Một trăm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 百 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 百 ban đầu có hình dạng là một cái đầu người với một vạch ngang phía trên, biểu thị số một trăm. Về sau, phần đầu người được đơn giản hóa thành chữ 白 (trắng) để làm thành phần trên, và thêm một nét ngang bên dưới để tạo thành chữ hoàn chỉnh. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'trăm' là một con số lớn, có thể liên tưởng đến sự trọn vẹn hoặc đầy đủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà (白) và giơ tay lên trời (nét ngang) để chỉ 'một trăm' – một con số nhiều như những giọt mưa rơi từ trên cao.
这本书一百块钱。
zhè běn shū yì bǎi kuài qián
Cuốn sách này giá một trăm tệ.
百分之五十的人同意。
bǎi fēn zhī wǔ shí de rén tóng yì
50% số người đồng ý.
我去百货商店买东西。
wǒ qù bǎi huò shāng diàn mǎi dōng xī
Tôi đi cửa hàng bách hóa mua đồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 百 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 百 gồm bộ 白 (bạch, nghĩa là trắng) ở phía trên và một nét ngang ở phía dưới. Bộ 白 tượng trưng cho sự sáng sủa, rõ ràng, còn nét ngang bên dưới thêm vào để tạo thành một chữ hoàn chỉnh, mang ý nghĩa số đếm. Sự kết hợp này không trực tiếp giải thích nghĩa 'trăm' mà chỉ là sự phát triển từ hình ảnh ban đầu.